NTK Nguyễn Phúc Tuấn: Xây dựng mái che cho cảm xúc và ký ức
Nhà thiết kế Nguyễn Phúc Tuấn đến với thời trang từ kiến trúc, lĩnh vực đòi hỏi sự tỉ mỉ trong tỷ lệ, cấu trúc, khoảng trống và khả năng đứng vững theo thời gian. Nhưng khi rời khỏi bản vẽ để đặt tay lên tấm lụa, anh nhận ra có một “công trình” mà ngành kiến trúc không cho mình cơ hội xây. Đó là một nơi dành cho cảm xúc.

Với Tuấn, khác biệt giữa công trình kiến trúc và bộ trang phục nằm ở chuyển động. Kiến trúc được dựng lên để đứng yên và ở lại; con người bước vào rồi bước ra. Trang phục chỉ tồn tại khi được khoác lên người. Nó chuyển động theo cơ thể, ấm lên theo thân nhiệt và thay đổi cùng nhịp thở của người mặc. Nếu một ngôi nhà che chở con người từ bên ngoài, trang phục của Tuấn tìm cách đi vào khoảng cách gần hơn: ôm lấy cơ thể bằng câu chuyện về những mối rung cảm không thể gọi tên.
Ý niệm ấy bắt đầu từ một ký ức không liên quan đến thời trang. Đó là những lần anh ngồi sau xe đạp của mẹ dưới màn mưa Huế, được mẹ trùm chiếc áo mưa lên người. Bên ngoài là mưa, bên trong là một khoảng tối và hơi ấm. Nhiều năm sau, ký ức ấy trở lại trong bộ sưu tập “Numero 6: Vũ khúc cố đô”. Chiếc áo mưa của mẹ trở thành hình ảnh về một mái che, còn lụa trở thành vật liệu để anh dựng lại mái che ấy trên cơ thể.
Nếu kiến trúc cho Tuấn phương pháp tư duy về hình khối và tỉ lệ, thì thời trang cho anh một cơ thể để thử nghiệm những nguyên lý ấy. Trong mỗi thiết kế, tỷ lệ là điểm xuất phát trước cả hoa văn hay đính kết. Độ dài của tà, điểm nhấn ở eo, độ rộng của vai đều chia cơ thể thành những phần có quan hệ với nhau. Một thiết kế có thể chứa nhiều kỹ thuật nhưng nếu tỷ lệ không đứng vững, toàn bộ cấu trúc sẽ đánh mất sự cân bằng.


Phần cấu trúc lại nằm ở nơi mọi người khó nhìn thấy nhất: đường may, lớp lót, cách chất liệu được nâng đỡ để giữ phom. Với lụa tơ tằm Bảo Lộc, cách dựng phom trang phục càng gần với kiến trúc hơn. Với những tấm lụa mềm, việc dựng phom giống như dựng mái vòm bằng vật liệu nhẹ, phải tạo được hình khối mà không biến chất liệu thành thứ cứng nhắc.
Khoảng trống là một thách thức không thể xem nhẹ trong kiến trúc, tiếp tục được Tuấn đưa vào thời trang. Lụa organza và voan lưới được xếp thành nhiều lớp, tạo vùng mờ để ánh sáng đi xuyên qua. Có những phần anh cố ý không đính kết, bởi chi tiết cũng cần khoảng trống để được nhìn thấy. Trong một thiết kế, khoảng trống trên bề mặt chất liệu đôi khi có vai trò tương đương với phần được trang trí.
Chuyển động hoàn thiện cách Tuấn tổ chức bộ sưu tập. Với “Numero 6: Vũ khúc cố đô”, anh không xem mưa Huế như một cảnh vật đứng yên mà chia nó thành 3 chương: Khởi vũ, Chính vũ và Quang vũ. 25 thiết kế được sắp xếp như một người đi qua các không gian của một công trình: có lúc hẹp, có lúc mở, có lúc cần một khoảng lặng.
[This post contains video, click to play]
Tuấn không sáng tạo bộ sưu tập bằng những khái niệm lớn lao. Tình yêu, ký ức hay nỗi nhớ tự thân không thể trở thành một chiếc áo. Nhưng một khoảnh khắc cụ thể thì có thể. Đó là tiếng mưa trên mái ngói trong những buổi chiều anh còn ngồi vẽ bài kiến trúc, màu rêu trên tường thành sau mưa, hay khoảng tối dưới chiếc áo mưa của mẹ. Từ những chi tiết ấy, anh tìm cách chuyển ký ức sang chất liệu, màu sắc và phom dáng.

Trong chương Chính vũ, bảng màu đi qua đen, rêu và be – những màu anh nhìn thấy trong Huế khi mưa nặng hạt. Sang Quang vũ, màu sắc chuyển thành tím pastel, vàng nhạt và trắng, gợi thời điểm nắng trở lại trên mặt sông Hương. Người xem có thể không biết câu chuyện riêng của Tuấn, nhưng chắc hẳn ai cũng từng đứng dưới mưa, chờ trời quang mây tạnh. Đó cũng là lúc ký ức cá nhân tìm được điểm chung trong trải nghiệm của người khác. Nếu mưa chỉ được sử dụng như một chủ đề để tạo hình, thì trang phục chỉ dừng lại ở hình thức. Với anh, cơn mưa trong “Numero 6: Vũ khúc cố đô” còn là tuổi thơ và cách tự gột rửa sau những năm tháng chịu áp lực. Ý tưởng ấy đã được anh ấp ủ gần 2 năm trước khi trở thành một bộ sưu tập hoàn chỉnh.
Huế là điểm xuất phát nhưng cũng là thử thách khó nhất đối với Tuấn. Thành phố này đã được thời trang kể qua nhiều hình ảnh: cung đình, di sản, công trình cổ, thi ca và nỗi buồn đã trở thành hình dung quen thuộc. Nếu tiếp tục kể lại những hình ảnh ấy, một nhà thiết kế trẻ rất dễ sa vào xây lại một ngôi nhà đã có người xây trước. Tuấn thừa nhận mình sợ điều đó. Nhưng thay vì phủ nhận, anh coi Huế như một nền móng.
Trong ký ức của anh, người góp phần tạo nên hình dung ấy là nhà thiết kế Minh Hạnh. Từ nhỏ, mỗi khi nhà thiết kế Minh Hạnh có buổi trình diễn ở Huế, Tuấn đều tìm cách đến xem. Có lần anh được làm người mẫu, chỉ đứng phía sau với một giỏ hoa, nhưng trải nghiệm ấy đủ để anh xây trong mình một ước mơ đặt chân vào thế giới thời trang. Cô Minh Hạnh khiến anh yêu Huế, yêu nghệ thuật ở Huế và cũng có thêm can đảm để rời Huế, vào Sài Gòn theo đuổi nghề. Tuấn không bao giờ muốn phá bỏ hình ảnh Huế mà thế hệ trước đã tạo dựng. Anh muốn xây tiếp. Nếu những người đi trước đã dựng nên một ngôi nhà, thì thế hệ của anh có thể mở thêm một tầng nữa cho ngôi nhà bằng ngôn ngữ của mình.

Cuộc đối thoại giữa hai nền thẩm mỹ Huế và Paris đã có trong chính kiến trúc cố đô. Cầu Trường Tiền gắn với tên tuổi Eiffel; Điện Kiến Trung mang dấu ấn kiến trúc Pháp; những công trình ấy cho thấy Huế từng tiếp nhận thẩm mỹ phương Tây, rồi chọn lọc và biến đổi chúng theo cách của mình. Trong “Numero 6: Vũ khúc cố đô”, chiếc áo yếm gắn với trang phục phụ nữ Việt Nam được Tuấn phát triển thành phom đầm dạ hội. Trên bề mặt, tháp Eiffel, cung điện Versailles, cầu Trường Tiền và chùa Linh Mụ được đính bằng pha lê và kim sa. Phần thủ công kéo dài khoảng 2 tháng.
Đối với Tuấn, những hình ảnh ấy chưa phải toàn bộ cuộc đối thoại. Chúng chỉ là phần người xem có thể nhìn thấy. Phần còn lại nằm trong kỹ thuật: kỷ luật dựng phom của thời trang Pháp gặp độ mềm và khả năng thở của lụa tơ tằm Bảo Lộc. Lụa không thể bị ép thành một cấu trúc cứng, nhưng phom cũng không thể buông lỏng chỉ để chiều theo độ rủ của chất liệu. Khi hai yêu cầu ấy tìm được điểm cân bằng, văn hóa mới thực sự đi vào cấu trúc của trang phục thay vì nằm trên bề mặt.
Đến Paris cũng là lúc Tuấn nhìn lại hai phiên bản của chính mình: cậu sinh viên kiến trúc và nhà thiết kế đang tìm ngôn ngữ riêng. Nếu hai người gặp nhau, anh nghĩ cậu sinh viên năm xưa sẽ hỏi một câu về nền móng. Kiến trúc đã dạy Tuấn rằng mặt tiền có thể đẹp đến đâu nhưng nếu móng yếu, công trình vẫn không đứng lâu. Vì thế, cậu sinh viên ấy có lẽ sẽ hỏi liệu những gì Tuấn đang làm có còn giá trị sau 10 năm hay chỉ tồn tại trong một đêm diễn? Cậu cũng sẽ hỏi từng chi tiết có thực sự cần thiết hay chỉ được thêm vào vì nhà thiết kế sợ khoảng trống?

Câu hỏi ấy kéo Tuấn trở lại với một điều anh đã học được sau nhiều năm làm nghề: sự bình tĩnh. Trước đây, một lời khen hay chê cũng có thể khiến anh mất ngủ. Bây giờ, anh nhìn phản ứng của người khác như một phần của nghề. Người xem có quyền đón nhận hoặc không. Phần anh cần giữ là cách làm nghề, sự tôn trọng dành cho người mặc và tình yêu với thời trang, với Huế. Anh cũng muốn nghe những nhận xét trực tiếp từ thị trường không có lý do để ưu ái mình. Một biên tập viên, một người mua hàng hay một khán giả ở Paris có thể chỉ ra những điểm mà ở nhà anh chưa nhìn thấy. Đằng sau show diễn còn là cả một hệ thống dày đặc gồm lịch trình, báo chí, vận hành, cách thương hiệu tổ chức công việc. Tuấn đến Paris với tâm thế của một người học nghề.


Thời trang, với Tuấn, không chỉ là câu chuyện của cảm xúc. Kiến trúc đã dạy anh điều đó trước khi thời trang làm được. Bản vẽ không có dự toán chỉ là một bức tranh. Người kiến trúc sư phải biết vật liệu tốn bao nhiêu, nhân công mất bao lâu, công trình cần bao nhiêu nguồn lực và chủ đầu tư có thể đi đến đâu. Thời trang cũng có một bài toán tương tự. Tuấn từng nghĩ những con số có thể làm mình kém lãng mạn. Sau này, anh nhận ra chính việc tính toán giúp ý tưởng tồn tại lâu hơn. Nhờ biết mình đang chi bao nhiêu, anh mới có thể dành 2 tháng cho một thiết kế đính kết hoặc sử dụng lụa tơ tằm Bảo Lộc xuyên suốt bộ sưu tập mà không đặt thương hiệu vào bài toán không thể đi đường dài. Đối với anh, kiểm soát được những con số là một phần trách nhiệm của nhà thiết kế đối với những người thợ, làng nghề và khách hàng.

Tuấn chưa muốn nói về DNA thương hiệu như một thứ đã hoàn tất. Với một thương hiệu còn trẻ, việc tuyên bố đâu là những yếu tố bất biến có thể khiến nhà thiết kế tự khóa mình quá sớm. Anh vẫn đang tìm ngôn ngữ riêng. Nhưng có 3 điều anh muốn giữ là chất liệu Việt, đặc biệt là lụa tơ tằm Bảo Lộc và mối quan hệ với làng nghề; tinh thần thủ công thể hiện qua những đường đính kết; và câu chuyện phải bắt đầu từ trải nghiệm thật. Điều cuối cùng có lẽ là khó nhất. Nếu mỗi bộ sưu tập không còn bắt nguồn từ Huế, gia đình hay những người anh thương, thì cái tên Nguyễn Phúc Tuấn trên nhãn áo sẽ mất đi ý nghĩa mà anh muốn gửi gắm.


Những thứ còn lại có thể thay đổi. Phom dáng, mức độ ứng dụng hay cách một thiết kế đi vào đời sống đều cần được điều chỉnh theo người mặc. Khách hàng hiểu cơ thể và nhịp sống của họ hơn nhà thiết kế. Lắng nghe họ không đồng nghĩa với từ bỏ dấu ấn, đó là cách để dấu ấn ấy có một đời sống ngoài sàn diễn. Có lẽ đó cũng là cách phù hợp nhất để nhìn hành trình của Nguyễn Phúc Tuấn lúc này. Anh không đến Paris để dựng một công trình hoàn tất, càng không đến để đặt tên cho một phong cách đã định hình. Anh mang theo một nền móng được tạo lập từ kiến trúc, Huế, ký ức gia đình, lụa Bảo Lộc, những người đi trước và những năm tháng học cách làm nghề.
The post NTK Nguyễn Phúc Tuấn: Xây dựng mái che cho cảm xúc và ký ức appeared first on Tạp chí Đẹp.
Phấn nụ bà tùng ✅ phấn nụ hoàng cung ✅ phấn nụ cung đình ✅ 0909443302 ✅ Phannubatunghue.vnphấn nụ
phan nu
phấn nụ cung đình
phấn nụ hoàng cung
phấn nụ bà tùng
https://phannubatunghue.vn/
#phannu #phannubatung #phannuhoangcung #phannucungdinh
Nhận xét
Đăng nhận xét